muôn một

Học thuật
Thân thiện
muôn một

Một người may mắn trúng số chỉ là muôn một.

Từ "muôn một" trong tiếng Việt hai nghĩa chính. Dưới đây giải thích chi tiết cho từng nghĩa cùng với dụ các từ liên quan.

1. Nghĩa đầu tiên: chỉ một phần trong muôn phần, một phần rất nhỏ

Trong nghĩa này, "muôn một" thường được dùng để chỉ một cái đó rất nhỏ, không đáng kể trong tổng thể lớn hơn.

dụ: - "Báo đền muôn một" có nghĩabồi thường cho một phần rất nhỏ trong cái tổng thể lớn hơn, dụ như bồi thường cho một thiệt hại lớn bằng một số tiền nhỏ.

2. Nghĩa thứ hai: nếu lỡ ra

Nghĩa này thường được dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra, thường kèm theo cảm giác lo lắng hoặc trách nhiệm.

dụ: - "Muôn một làm sao, tôi xin chịu trách nhiệm." Câu này có thể hiểu : Nếu điều không hay xảy ra ( rất ít khả năng), tôi sẽ nhận trách nhiệm cho điều đó.

Cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn nói, "muôn một" có thể dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó có thể xảy ra, nhưng khả năng đó rất thấp. dụ: "Muôn một, nếu trời mưa, chúng ta sẽ hoãn buổi picnic lại."
Phân biệt các biến thể
  • "Muôn một" thường không biến thể khác, nhưng có thể nhầm với từ "một" (chỉ số lượng) hoặc "muôn" (nhiều, vô số) nên người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • "Có thể": Từ này chỉ khả năng xảy ra, gần nghĩa với "muôn một" trong một số ngữ cảnh.
  • "Rất ít": Cụm từ này cũng diễn tả mức độ thấp, có thể sử dụng thay cho "muôn một" khi nói về khả năng.
Từ liên quan
  • "Muôn": Nghĩa là rất nhiều, vô số, có thể được dùng để nói về cái đó lớn hơn.
  • "Một": Thể hiện số lượng, thường dùng để chỉ một cái đó duy nhất.
Tổng kết

Từ "muôn một" một từ khá thú vị trong tiếng Việt với hai nghĩa chính. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để diễn tả một phần rất nhỏ hoặc diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc.

muôn một

Một người may mắn trúng số chỉ là muôn một.

  1. muôn phần chỉ chắc được một phần, nghĩa là không may, nguy hiểm

Từ gần giống

Từ chứa "muôn một"